| Vùng thu mua | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 138,500 | +500 |
| Gia Lai | 136,500 | +500 |
| Đắk Nông | 140,500 | +500 |
| Bình Phước | 136,500 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 137,000 | +500 |
Cập nhật 17:36 29/09/2026. Giá đối chiếu từ 4 nguồn khảo sát thị trường độc lập; mức chốt là giá được nhiều nguồn thống nhất nhất. Đây là giá thu mua tham khảo tại vùng, giao dịch thực tế phụ thuộc dung trọng, độ ẩm và tạp chất của từng lô.
Bài này bổ sung cho: Giá tiêu Tây Nguyên hôm nay — xem bảng giá cập nhật và số liệu đầy đủ ở bài chính.
Ba tỉnh Tây Nguyên hiếm khi cùng một mức giá, nhưng khoảng chênh giữa chúng thường rất hẹp, phần lớn các phiên chỉ dao động trong 1.000 – 3.000 đồng/kg. Bảng giá phía trên cho bạn thấy chênh lệch cụ thể của phiên gần nhất.
Vì sao ba tỉnh gần nhau nhưng vẫn lệch
Khoảng lệch đến từ những khác biệt rất đời thường: mật độ đại lý trong vùng, quãng đường từ vườn ra điểm cân, thời điểm nông hộ trong vùng đồng loạt bán ra, và chất lượng trung bình của hàng đang được đưa ra thị trường ở tỉnh đó. Không có tỉnh nào cố định ở vị trí cao nhất qua mọi phiên.
Chênh lệch bao nhiêu thì đáng để chở hàng đi
Trước khi quyết định chở tiêu sang tỉnh khác vì thấy giá cao hơn, hãy trừ đi chi phí xe, công bốc xếp, hao hụt trên đường và rủi ro bị đánh giá lại chất lượng ở điểm cân lạ. Với khoảng chênh vài nghìn đồng mỗi kg và khối lượng nhỏ, phần lợi thường không bù nổi chi phí. Chênh lệch chỉ thực sự đáng cân nhắc với lô lớn và khi bạn đã có mối quen ở nơi đến.
Cách theo dõi ba tỉnh cùng lúc
Thay vì xem từng tỉnh riêng lẻ, hãy nhìn cả ba như một mặt bằng: khi cả ba cùng nhích lên qua nhiều phiên, đó là tín hiệu thị trường chung đang mạnh lên. Khi một tỉnh tăng lẻ loi rồi trở lại ngay phiên sau, đó thường chỉ là nhu cầu gom hàng cục bộ của một vài đại lý.
Xem thêm giá tiêu tại các vùng trồng
Số liệu giá trên trang này được cập nhật lúc 17:36 ngày 29/09/2026.

