Bảng giá tiêu Đắk Lắk so với các vùng trồng lân cận

Bảng Giá Tiêu Đắk Lắk Trực Tuyến: Thống Kê Giá & Biểu Đồ So Sánh

Đắk Lắk là vùng trồng tiêu lớn nhất nước, nên giá ở đây thường được lấy làm mốc để so với Gia Lai, Đắk Nông và các vùng lân cận trong cùng phiên.

Bài này bổ sung cho: Giá tiêu Đắk Lắk hôm nay — xem bảng giá cập nhật và số liệu đầy đủ ở bài chính.

Giá tiêu hôm nay 29/09/2026 tại các vùng trọng điểm (VNĐ/kg)
Vùng thu muaGiá (đ/kg)Thay đổi
Đắk Lắk138,500+500
Gia Lai136,500+500
Đắk Nông140,500+500
Bình Phước136,500+500
Bà Rịa - Vũng Tàu137,000+500

Cập nhật 17:36 29/09/2026. Giá đối chiếu từ 4 nguồn khảo sát thị trường độc lập; mức chốt là giá được nhiều nguồn thống nhất nhất. Đây là giá thu mua tham khảo tại vùng, giao dịch thực tế phụ thuộc dung trọng, độ ẩm và tạp chất của từng lô.

Giá tiêu Đắk Lắk chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh các vùng khác. Đứng một mình, con số không cho biết bạn đang được giá tốt hay đang bị trả thấp.

Đắk Lắk so với hai vùng liền kề

So với Đắk Nông: hai vùng thường sát nhau, chênh lệch dưới 1.000 đồng/kg. Cùng thổ nhưỡng bazan, cùng tiêu chuẩn dung trọng. Khi Đắk Nông vượt lên, thường do một doanh nghiệp đặt kho tại Đắk Song hoặc Đắk R’lấp gom hàng.

So với Gia Lai: Đắk Lắk thường nhỉnh hơn 1.000–2.000 đồng/kg. Vùng Chư Sê của Gia Lai có diện tích lớn nhưng nhiều vườn đã già, dung trọng trung bình thấp hơn.

134,500138,500142,500TB 137,800Đắk Lắk: 138,500 đ/kgĐắk Lắk138,500Gia Lai: 136,500 đ/kgGia Lai136,500Đắk Nông: 140,500 đ/kgĐắk Nông140,500Bình Phước: 136,500 đ/kgBình Phước136,500Bà Rịa - Vũng Tàu: 137,000 đ/kgBà Rịa - Vũng Tàu137,000đ/kg
Mặt bằng giá thu mua tiêu đen xô tại 5 vùng được thị trường báo giá trực tiếp, ngày 29/09/2026. Đường đứt nét là mức trung bình của 5 vùng. Số liệu chi tiết xem ở bảng giá phía trên.

Đắk Lắk so với Đông Nam Bộ

Bình Phước và Bà Rịa – Vũng Tàu gần cảng hơn nhưng giá thu mua tại vườn thường không cao hơn Đắk Lắk. Chi phí vận chuyển từ Tây Nguyên xuống cảng chỉ vài trăm đồng mỗi ký — không đủ bù phần chênh do chất lượng hạt.

Khi nào chênh lệch trở nên bất thường

Chênh lệch bình thường giữa vùng cao nhất và thấp nhất là 1.000–3.000 đồng/kg. Vượt 5.000 đồng thường là dấu hiệu một đơn vị gom hàng gấp, và mức đó ít khi giữ được quá một tuần. Bà con thấy đợt chênh lớn nên tranh thủ bán trong đợt thay vì chờ giá lan sang vùng mình.

Bảng đối chiếu dùng thế nào

Trước khi chốt giá với đại lý, mở bảng giá phía trên và xem ba con số: giá vùng mình, giá vùng cao nhất, và mức trung bình. Nếu đại lý chào thấp hơn trung bình quá 3.000 đồng/kg mà hàng của bạn đạt chuẩn, đó là lúc nên hỏi thêm một điểm thu mua khác.

Số liệu giá trên trang này được cập nhật lúc 17:36 ngày 29/09/2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *