Giá tiêu trung bình được tính từ mấy vùng đầu mối

Giá tiêu hôm nay 14/10/2026 trung bình 138,400 đ/kg, đi ngang so với phiên trước. Mức cao nhất 140,000 đ/kg tại Đắk Nông, thấp nhất 137,500 đ/kg.
Giá tiêu hôm nay 14/10/2026 tại các vùng trọng điểm (VNĐ/kg)
Vùng thu muaGiá (đ/kg)Thay đổi
Đắk Lắk139,0000
Gia Lai137,5000
Đắk Nông140,0000
Bình Phước137,5000
Bà Rịa - Vũng Tàu138,0000

Cập nhật 05:31 14/10/2026. Giá đối chiếu từ 4 nguồn khảo sát thị trường độc lập; mức chốt là giá được nhiều nguồn thống nhất nhất. Đây là giá thu mua tham khảo tại vùng, giao dịch thực tế phụ thuộc dung trọng, độ ẩm và tạp chất của từng lô.

Bài này bổ sung cho: Giá tiêu hôm nay — bảng giá tất cả các vùng — xem bảng giá cập nhật và số liệu đầy đủ ở bài chính.

Con số “giá tiêu trung bình” bạn thấy trên các trang tin không phải trung bình của 19 tỉnh trồng tiêu, mà là trung bình cộng của 5 vùng đầu mối có báo giá hằng ngày: Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông, Bình Phước và Bà Rịa – Vũng Tàu. Hiểu đúng cách tính giúp bạn biết con số đó áp dụng được cho lô hàng của mình đến đâu.

Công thức thực tế

Trung bình được tính đơn giản: cộng giá thu mua tiêu đen xô của 5 vùng rồi chia cho 5. Không có trọng số theo sản lượng. Nghĩa là Đắk Lắk — vùng có diện tích lớn nhất cả nước — được tính ngang với Bà Rịa – Vũng Tàu, nơi sản lượng nhỏ hơn nhiều.

Hệ quả: khi một vùng nhỏ biến động mạnh, mức trung bình bị kéo theo nhiều hơn so với thực tế thị trường. Đây là lý do nên xem cả bảng chi tiết từng vùng chứ không chỉ nhìn con số trung bình.

136,000139,000141,500TB 138,400Đắk Lắk: 139,000 đ/kgĐắk Lắk139,000Gia Lai: 137,500 đ/kgGia Lai137,500Đắk Nông: 140,000 đ/kgĐắk Nông140,000Bình Phước: 137,500 đ/kgBình Phước137,500Bà Rịa - Vũng Tàu: 138,000 đ/kgBà Rịa - Vũng Tàu138,000đ/kg
Mặt bằng giá thu mua tiêu đen xô tại 5 vùng được thị trường báo giá trực tiếp, ngày 14/10/2026. Đường đứt nét là mức trung bình của 5 vùng. Số liệu chi tiết xem ở bảng giá phía trên.

Vì sao chỉ có 5 vùng

Việt Nam có khoảng 19 tỉnh trồng hồ tiêu, nhưng giao dịch tập trung tại 5 đầu mối trên. Các tỉnh còn lại — Lâm Đồng, Kon Tum, Bình Thuận, Quảng Trị, Phú Yên, Khánh Hòa… — có sản lượng nhỏ và không hình thành mặt bằng báo giá riêng; thương lái ở đó lấy giá vùng gần nhất làm mốc rồi trừ chi phí vận chuyển. Không nguồn nào ở Việt Nam công bố giá riêng cho đủ 19 tỉnh, nên bất kỳ bảng giá nào ghi “19 tỉnh” đều đang suy diễn từ 5 mốc này.

Trung bình dùng để làm gì, và không dùng để làm gì

Dùng được: theo dõi xu hướng chung theo ngày, so sánh tháng này với tháng trước, đối chiếu với giá thế giới quy đổi.

Không nên dùng: làm giá chốt cho một lô hàng cụ thể. Giá thực tế phụ thuộc dung trọng, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất và thoả thuận với đại lý — ba yếu tố này có thể tạo chênh lệch lớn hơn cả biên độ giữa các vùng.

Đọc mức thay đổi cho đúng

Khi trung bình “tăng 500 đồng”, điều đó không có nghĩa mọi vùng đều tăng 500. Có thể một vùng tăng 2.500 còn bốn vùng đứng yên. Luôn kiểm tra cột “Thay đổi” của từng vùng trong bảng phía trên trước khi kết luận thị trường đang lên hay xuống.

Số liệu giá trên trang này được cập nhật lúc 05:31 ngày 14/10/2026.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *